chổi góp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trong máy điện: "chổi góp" là một bộ phận dẫn điện, thường làm bằng than hoặc kim loại, dùng để tiếp xúc với cổ góp (vành trượt) của động cơ điện hoặc máy phát điện, nhằm truyền dòng điện từ phần quay (rôto) ra mạch ngoài hoặc ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chổi góp là bộ phận quan trọng trong động cơ điện một chiều. (Chổi góp giúp truyền điện năng giữa các bộ phận quay và đứng yên.)
- Khi chổi góp bị mòn, máy điện sẽ hoạt động không ổn định. (Sự hao mòn của chổi góp gây ra hiệu suất kém và nhiễu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chổi góp than": loại chổi góp làm bằng than chì, thường dùng trong các máy điện công suất nhỏ.
- Chổi góp than có độ bền cao và dẫn điện tốt. (Than chì giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ.)
"Chổi góp kim loại": loại chổi góp làm từ hợp kim đồng hoặc bạc, dùng cho máy điện công suất lớn.
- Chổi góp kim loại thường được sử dụng trong máy phát điện công nghiệp. (Kim loại dẫn điện tốt hơn than, nhưng dễ gây mòn cổ góp.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ góp (danh từ): bộ phận quay tròn, có các lá đồng cách điện, tiếp xúc với chổi góp.
- Cổ góp và chổi góp phối hợp để đảo chiều dòng điện. (Cổ góp là vành trượt, chổi góp là điểm tiếp xúc.)
Bộ góp (danh từ): hệ thống gồm chổi góp và cổ góp, dùng để thu và truyền dòng điện.
- Bộ góp là phần quan trọng trong máy điện một chiều. (Bộ góp bao gồm cả hai thành phần.)
Từ đồng nghĩa
Chổi than: tên gọi phổ biến khác của chổi góp, đặc biệt khi làm bằng than chì.
- Chổi than cần được thay thế định kỳ để đảm bảo hiệu suất. (Chổi than là bộ phận dễ hao mòn.)
Đầu tiếp xúc trượt: thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng của chổi góp.
- Đầu tiếp xúc trượt giúp dòng điện chạy liên tục khi rôto quay. (Đầu tiếp xúc trượt là bộ phận dẫn động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.